Bỏ qua, tới nội dung

试探

shì tànㄕˋ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 試探

HSK 3.0 · 7–9

试探 (shì tàn) nghĩa là to sound out; to probe; to feel out; to try out.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sound out; to probe; to feel out; to try out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍ · 8 nét

thử; thi

11 nét