Bỏ qua, tới nội dung

识

shíㄕˊ

Phồn thể: 識

HSK 3.0 · 6

Nghĩashí(động từ, vocab.word.pos.g)

to know; knowledge; Taiwan pr. [shì]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhì(động từ, vocab.word.pos.g)

to record; to write a footnote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỨC · 7 nét