识
shíㄕˊ
Phồn thể: 識
HSK 3.0 · 6
Nghĩashí(động từ, vocab.word.pos.g)
to know; knowledge; Taiwan pr. [shì]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhì(động từ, vocab.word.pos.g)
to record; to write a footnote
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỨC · 7 nét
Từ liên quan
- 认识 rèn shi — quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức
- 知识 zhī shi — kiến thức, tri thức, hiểu biết
- 常识 cháng shí — thường thức, kiến thức phổ thông; lẽ thường
- 意识 yì shí — ý thức; nhận thức được, nhận ra (意识到)
- 识别 shí bié — to distinguish; to discern; to identify; to recognize
- 见多识广 jiàn duō shí guǎng — experienced and knowledgeable (idiom)