识别
shí biéㄕˊ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 識別
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to distinguish; to discern; to identify; to recognize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỨC · 7 nét
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
shí biéㄕˊ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 識別
HSK 6HSK 3.0 · 6
to distinguish; to discern; to identify; to recognize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỨC · 7 nét
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt