Bỏ qua, tới nội dung

觉悟

jué wùㄐㄩㄝˊ ㄨˋ

Phồn thể: 覺悟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

to come to understand; to realize; consciousness; awareness; Buddhist enlightenment (Sanskrit: cittotpāda)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁC · 9 nét

10 nét