嗅觉
xiù juéㄒㄧㄡˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 嗅覺
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
sense of smell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
GIÁC · 9 nét
xiù juéㄒㄧㄡˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 嗅覺
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
sense of smell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
GIÁC · 9 nét