Bỏ qua, tới nội dung

苦衷

kǔ zhōng

Phồn thể: 苦衷

TOCFL 5

Nghĩa

secret trouble; sorrow; difficulties

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

10 nét