Bỏ qua, tới nội dung

苦笑

kǔ xiàoㄎㄨˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 苦笑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ)

to force a smile; a bitter laugh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo