Bỏ qua, tới nội dung

苦恼

kǔ nǎoㄎㄨˇ ㄋㄠˇ

Phồn thể: 苦惱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

vexed; distressed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

NÃO · 9 nét