Bỏ qua, tới nội dung

苦心

kǔ xīnㄎㄨˇ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 苦心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

painstaking effort; to take a lot of trouble; laborious at pains

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa