苦心
kǔ xīnㄎㄨˇ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 苦心
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
painstaking effort; to take a lot of trouble; laborious at pains
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỔ · 8 nét
đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 苦 kǔ — đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công
- 辛苦 xīn kǔ — vất vả, cực nhọc; làm phiền, nhờ (lời cảm ơn khách sáo)
- 痛苦 tòng kǔ — đau khổ, đau đớn; nỗi đau
- 艰苦 jiān kǔ — gian khổ; vất vả, khó khăn
- 刻苦 kè kǔ — chăm chỉ, chịu khó, khắc khổ (học tập, rèn luyện)
- 吃苦 chī kǔ — to bear hardships
- 苦尽甘来 kǔ jìn gān lái — bitterness finishes, sweetness begins (idiom); the hard times are over, the good times just beginning