Bỏ qua, tới nội dung

苦工

kǔ gōng

Phồn thể: 苦工

TOCFL 5

Nghĩa

hard labor (in penal code); coolie

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

CÔNG · 3 nét