Bỏ qua, tới nội dung

花色

huā sè

Phồn thể: 花色

TOCFL 4

Nghĩa

variety; design and color; suit (cards)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOA · 7 nét

hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa

SẮC · 6 nét