烟花
yān huāㄧㄢ ㄏㄨㄚ
Phồn thể: 煙花
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fireworks; prostitute (esp. in Yuan theater)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YÊN · 10 nét
khói; thuốc lá; sương khói, hơi
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa