花瓣
huā bànㄏㄨㄚ ㄅㄢˋ
Phồn thể: 花瓣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
petal
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
19 nét
huā bànㄏㄨㄚ ㄅㄢˋ
Phồn thể: 花瓣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
petal
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
19 nét