Bỏ qua, tới nội dung

花卉

huā huìㄏㄨㄚ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 花卉

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

flowers and plants

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOA · 7 nét

hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa

5 nét