花儿
huā r
Phồn thể: 花兒
TOCFL 1
Nghĩa
erhua variant of 花[hua1]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
NHI · 2 nét
huā r
Phồn thể: 花兒
TOCFL 1
erhua variant of 花[hua1]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
NHI · 2 nét