Bỏ qua, tới nội dung

致敬

zhì jìngㄓˋ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 致敬

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÍ · 10 nét

KÍNH · 12 nét