致富
zhì fùㄓˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 致富
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to become rich
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÍ · 10 nét
PHÚ · 12 nét
giàu, giàu có; phong phú, nhiều; (cũng là họ Phú)
Từ liên quan
- 导致 dǎo zhì — dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
- 一致 yī zhì — nhất trí; thống nhất; giống nhau
- 致力于 zhìlìyú — Dedicate
- 精致 jīng zhì — delicate; fine; exquisite; refined
- 大致 dà zhì — more or less; roughly; approximately
- 以致 yǐ zhì — to such an extent as to; down to; up to
- 细致 xì zhì — delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
- 致使 zhì shǐ — to cause; to result in