致命
zhì mìngㄓˋ ㄇㄧㄥˋ
Phồn thể: 致命
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ, tính từ)
fatal; mortal; deadly; to sacrifice one's life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÍ · 10 nét
MỆNH · 8 nét
mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh
Từ liên quan
- 导致 dǎo zhì — dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
- 一致 yī zhì — nhất trí; thống nhất; giống nhau
- 致力于 zhìlìyú — Dedicate
- 精致 jīng zhì — delicate; fine; exquisite; refined
- 大致 dà zhì — more or less; roughly; approximately
- 以致 yǐ zhì — to such an extent as to; down to; up to
- 细致 xì zhì — delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
- 致使 zhì shǐ — to cause; to result in