Bỏ qua, tới nội dung

至关重要

zhì guān zhòng yàoㄓˋ ㄍㄨㄢ ㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 至關重要

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(cụm cố định)

extremely important; vital; crucial; essential

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍ · 6 nét

đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)