联合国
Lián hé guóㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 聯合國
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(vocab.word.pos.nt)
United Nations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIÊN · 12 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
Từ liên quan
- 联系 lián xì — liên lạc, liên hệ; mối liên hệ
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung
- 联盟 lián méng — alliance; union; coalition
- 联络 lián luò — to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection
- 互联网 Hù lián wǎng — Internet, mạng Internet
- 联想 Lián xiǎng — Lenovo
- 联欢 lián huān — to have a get-together; celebration; party
- 对联 duì lián — rhyming couplet; pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway