Bỏ qua, tới nội dung

联合国

Lián hé guóㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ

Phồn thể: 聯合國

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(vocab.word.pos.nt)

United Nations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia