Bỏ qua, tới nội dung

美金

Měi jīnㄇㄟˇ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 美金

Nghĩa(lượng từ, danh từ, tên người)

US dollar; USD

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ

KIM · 8 nét