美貌
měi mào
Phồn thể: 美貌
Nghĩa
good looks; beauty; good-looking
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
MẠO · 14 nét
měi mào
Phồn thể: 美貌
good looks; beauty; good-looking
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
MẠO · 14 nét