美洲
Měi zhōu
Phồn thể: 美洲
TOCFL 2
Nghĩa
America (including North, Central and South America); the Americas; abbr. for 亞美利加洲|亚美利加洲[Ya4 mei3 li4 jia1 Zhou1]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
CHÂU · 9 nét