美女
měi nǚㄇㄟˇ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 美女
Nghĩa(danh từ)
beautiful woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
měi nǚㄇㄟˇ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 美女
beautiful woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái