Bỏ qua, tới nội dung

美元

Měi yuánㄇㄟˇ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 美元

Nghĩa(lượng từ, danh từ)

American dollar; US dollar

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ

NGUYÊN · 4 nét

đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)