续
xùㄒㄩˋ
Phồn thể: 續
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to continue; to replenish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỤC · 11 nét
Từ liên quan
- 继续 jì xù — tiếp tục
- 持续 chí xù — kéo dài, liên tục, tiếp diễn; bền vững
- 手续 shǒu xù — thủ tục
- 陆续 lù xù — lần lượt, lục tục (người này nối tiếp người kia)
- 连续剧 lián xù jù — phim truyền hình nhiều tập, phim bộ
- 延续 yán xù — to continue; to go on; to last
- 断断续续 duàn duàn xù xù — intermittent; off and on; discontinuous; stop-go; stammering; disjointed; inarticulate