持续
chí xùㄔˊ ㄒㄩˋ
Hán Việt: TRÌ TỤC
Phồn thể: 持續
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
kéo dài, liên tục, tiếp diễn; bền vững
Ví dụ
大雨持续了三天。
dà yǔ chí xù le sān tiān.
Mưa lớn kéo dài ba ngày.
公司的收入持续增长。
gōng sī de shōu rù chí xù zēng zhǎng.
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục.
这种情况不能再持续下去了。
zhè zhǒng qíng kuàng bù néng zài chí xù xià qù le.
Tình trạng này không thể tiếp diễn nữa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÌ · 9 nét
TỤC · 11 nét
Từ liên quan
- 支持 zhī chí — ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
- 坚持 jiān chí — kiên trì, bền bỉ; giữ vững, nhất quyết
- 保持 bǎo chí — giữ, duy trì, giữ gìn
- 主持 zhǔ chí — chủ trì (cuộc họp); dẫn chương trình; điều hành, phụ trách
- 维持 wéi chí — duy trì, giữ gìn (tình trạng hiện có)
- 持久 chí jiǔ — lasting; enduring; persistent; permanent; protracted; endurance; persistence; to last long