Bỏ qua, tới nội dung

断断续续

duàn duàn xù xùㄉㄨㄢˋ ㄉㄨㄢˋ ㄒㄩˋ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 斷斷續續

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

断断续续 (duàn duàn xù xù) nghĩa là intermittent; off and on; discontinuous; stop-go; stammering; disjointed; inarticulate.

Nghĩa(cụm cố định)

intermittent; off and on; discontinuous; stop-go; stammering; disjointed; inarticulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán

TỤC · 11 nét