细腻
xì nìㄒㄧˋ ㄋㄧˋ
Phồn thể: 細膩
HSK 3.0 · 7–9
细腻 (xì nì) nghĩa là exquisite; meticulous.
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
exquisite; meticulous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẾ · 8 nét
nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
13 nét
xì nìㄒㄧˋ ㄋㄧˋ
Phồn thể: 細膩
HSK 3.0 · 7–9
细腻 (xì nì) nghĩa là exquisite; meticulous.
exquisite; meticulous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẾ · 8 nét
nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
13 nét