Bỏ qua, tới nội dung

细小

xì xiǎo

Phồn thể: 細小

TOCFL 4

Nghĩa

tiny; fine; minute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)