约束
yuē shùㄩㄝ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 約束
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to restrict; to limit to; to constrain; restriction; constraint
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ƯỚC · 6 nét
cân, cân thử (khẩu ngữ)
THÚC · 7 nét
lượng từ: bó, chùm (hoa, ánh sáng); buộc, bó lại; ràng buộc