Bỏ qua, tới nội dung

隐约

yǐn yuēㄧㄣˇ ㄩㄝ

Phồn thể: 隱約

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ trạng thái)

vague; faint; indistinct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)