Bỏ qua, tới nội dung

精神病

jīng shén bìngㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄅㄧㄥˋ

Phồn thể: 精神病

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mental disorder; psychosis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

THẦN · 9 nét

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh