Bỏ qua, tới nội dung

管理费

guǎn lǐ fèiㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 管理費

Nghĩa(danh từ)

management fee

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp

LÝ · 11 nét

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí