Bỏ qua, tới nội dung

算起来

suàn qǐ lái

Phồn thể: 算起來

TOCFL 4

Nghĩa

to calculate; to estimate; in total; all told

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)