Bỏ qua, tới nội dung

简称

jiǎn chēngㄐㄧㄢˇ ㄔㄥ

Phồn thể: 簡稱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh từ)

to be abbreviated to; abbreviation; short form

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢN · 13 nét

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)