简称
jiǎn chēngㄐㄧㄢˇ ㄔㄥ
Phồn thể: 簡稱
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh từ)
to be abbreviated to; abbreviation; short form
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 简化 jiǎn huà — to simplify
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 简要 jiǎn yào — concise; brief
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字