简要
jiǎn yàoㄐㄧㄢˇ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 簡要
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
concise; brief
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 简化 jiǎn huà — to simplify
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字