简体字
jiǎn tǐ zìㄐㄧㄢˇ ㄊㄧˇ ㄗˋ
Phồn thể: 簡體字
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
THỂ · 7 nét
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết