简化
jiǎn huàㄐㄧㄢˇ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 簡化
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to simplify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 简要 jiǎn yào — concise; brief
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字