简短
jiǎn duǎnㄐㄧㄢˇ ㄉㄨㄢˇ
Phồn thể: 簡短
HSK 3.0 · 7–9
简短 (jiǎn duǎn) nghĩa là brief (statement, summary etc); briefly; brevity.
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
brief (statement, summary etc); briefly; brevity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
ĐOẢN · 12 nét
ngắn
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 简化 jiǎn huà — to simplify
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 简要 jiǎn yào — concise; brief
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字