Bỏ qua, tới nội dung

简洁

jiǎn jiéㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 簡潔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

concise; succinct; pithy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢN · 13 nét

9 nét