Bỏ qua, tới nội dung

简易

jiǎn yìㄐㄧㄢˇ ㄧˋ

Phồn thể: 簡易

HSK 3.0 · 7–9

简易 (jiǎn yì) nghĩa là simple and easy; simplistic; simplicity.

Nghĩa(tính từ, tên người)

simple and easy; simplistic; simplicity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢN · 13 nét

DỊCH · 8 nét