Bỏ qua, tới nội dung

程式

chéng shì

Phồn thể: 程式

TOCFL 5

Nghĩa

form; pattern; formula; (Tw) (computing) program

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌNH · 12 nét

THỨC · 6 nét

kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức