程式
chéng shì
Phồn thể: 程式
TOCFL 5
Nghĩa
form; pattern; formula; (Tw) (computing) program
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÌNH · 12 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức
Từ liên quan
- 过程 guò chéng — quá trình
- 程度 chéng dù — mức độ, trình độ
- 程序 chéng xù — trình tự, thủ tục, quy trình; chương trình (máy tính)
- 课程 kè chéng — chương trình học, khóa học, môn học
- 工程师 gōng chéng shī — kỹ sư
- 日程 rì chéng — lịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)
- 专程 zhuān chéng — specifically; specially (for that purpose)
- 启程 qǐ chéng — to set out on a journey