课程
kè chéngㄎㄜˋ ㄔㄥˊ
Hán Việt: KHÓA TRÌNH
Phồn thể: 課程
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
chương trình học, khóa học, môn học
Lượng từ: 一门课程.
Lượng từ đi kèm: 堂、节、门
Ví dụ
这学期的课程很多。
zhè xué qī de kè chéng hěn duō.
Học kỳ này có rất nhiều môn học.
我报名了一个汉语课程。
wǒ bào míng le yí gè hàn yǔ kè chéng.
Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Trung.
这门课程适合初学者。
zhè mén kè chéng shì hé chū xué zhě.
Khóa học này phù hợp với người mới bắt đầu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÓA · 10 nét
tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
TRÌNH · 12 nét