票价
piào jiàㄆㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 票價
Nghĩa(danh từ)
ticket price; fare; admission fee
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
GIÁ · 6 nét
piào jiàㄆㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 票價
ticket price; fare; admission fee
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
GIÁ · 6 nét