神气
shén qìㄕㄣˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 神氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh từ)
expression; manner; vigorous; impressive; lofty; pretentious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẦN · 9 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 神经 shén jīng — thần kinh; (khẩu ngữ) bị điên, dở hơi
- 神秘 shén mì — thần bí; bí ẩn; bí mật
- 神话 shén huà — thần thoại; chuyện hoang đường
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 神奇 shén qí — magical; mystical; miraculous
- 神圣 shén shèng — divine; hallow; holy; sacred