神经
shén jīngㄕㄣˊ ㄐㄧㄥ
Hán Việt: THẦN KINH
Phồn thể: 神經
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
thần kinh; (khẩu ngữ) bị điên, dở hơi
神经病 trong khẩu ngữ là câu mắng 'đồ điên', cẩn thận khi dùng.
Ví dụ
他最近工作压力大,神经很紧张。
tā zuì jìn gōng zuò yā lì dà, shén jīng hěn jǐn zhāng.
Gần đây anh ấy áp lực công việc lớn, thần kinh rất căng thẳng.
你神经病啊?大半夜唱歌!
nǐ shén jīng bìng a? dà bàn yè chàng gē!
Bạn bị điên à? Nửa đêm còn hát!
这种药会影响神经系统。
zhè zhǒng yào huì yǐng xiǎng shén jīng xì tǒng.
Thuốc này ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẦN · 9 nét
KINH · 8 nét
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 神秘 shén mì — thần bí; bí ẩn; bí mật
- 神话 shén huà — thần thoại; chuyện hoang đường
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 神奇 shén qí — magical; mystical; miraculous
- 神圣 shén shèng — divine; hallow; holy; sacred
- 神情 shén qíng — look; expression