神秘
shén mìㄕㄣˊ ㄇㄧˋ
Hán Việt: THẦN BÍ
Phồn thể: 神秘
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
thần bí; bí ẩn; bí mật
Ví dụ
他说要送我一个神秘礼物。
tā shuō yào sòng wǒ yí gè shén mì lǐ wù.
Anh ấy nói sẽ tặng tôi một món quà bí mật.
这个山洞看起来很神秘。
zhè ge shān dòng kàn qǐ lái hěn shén mì.
Cái hang này trông rất bí ẩn.
她神秘地笑了笑。
tā shén mì dì xiào le xiào.
Cô ấy mỉm cười đầy bí ẩn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẦN · 9 nét
BÍ · 10 nét
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 神经 shén jīng — thần kinh; (khẩu ngữ) bị điên, dở hơi
- 神话 shén huà — thần thoại; chuyện hoang đường
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 神奇 shén qí — magical; mystical; miraculous
- 神圣 shén shèng — divine; hallow; holy; sacred
- 神情 shén qíng — look; expression