Bỏ qua, tới nội dung

神圣

shén shèngㄕㄣˊ ㄕㄥˋ

Phồn thể: 神聖

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

divine; hallow; holy; sacred

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẦN · 9 nét

5 nét