Bỏ qua, tới nội dung

眼里

yǎnliㄧㄢˇ ㄌㄧ˙

Phồn thể: 眼裡

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

In the eyes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

LÍ · 7 nét

trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)